yếm thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tư tưởng chán đời, bi quan, thất vọng về cuộc sống: "yếm thế" dùng để miêu tả trạng thái tinh thần tiêu cực, mất niềm tin vào cuộc đời, xã hội hoặc tương lai. Từ này thường gắn với tầng lớp trí thức, đặc biệt là các nhà nho trong xã hội cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một nhà nho yếm thế, luôn tìm cách lánh đời.
- Sau nhiều thất bại, anh ta trở nên yếm thế, không còn thiết tha với công việc.
- Tư tưởng yếm thế thường xuất hiện trong thơ ca trung đại.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư tưởng yếm thế": chỉ một hệ tư tưởng, quan điểm sống bi quan, chán nản thế sự.
- Một số tác phẩm văn học phản ánh tư tưởng yếm thế của tác giả trước thời cuộc.
"Lòng yếm thế": chỉ tâm trạng, cảm xúc chán đời, thất vọng sâu sắc.
- Lòng yếm thế khiến con người ta thu mình lại, xa lánh mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Yếm thế chủ nghĩa (danh từ): chủ nghĩa bi quan, hệ tư tưởng yếm thế.
- Chúng ta cần vượt qua yếm thế chủ nghĩa để sống lạc quan hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bi quan: nhìn nhận sự việc theo chiều hướng xấu, không tin vào kết quả tốt.
- Chán đời: cảm thấy mệt mỏi, không còn hứng thú với cuộc sống.
- Thất vọng: mất niềm tin, không còn hy vọng.
Từ trái nghĩa
- Lạc quan: có cái nhìn tích cực, tin tưởng vào tương lai tốt đẹp.
- Hăng hái: nhiệt tình, sôi nổi, tích cực tham gia hoạt động.
- Yêu đời: yêu thích, trân trọng cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
- "Chán đời yếm thế": một cụm từ thường đi cùng để nhấn mạnh sự chán nản, bi quan cùng cực.
- Đừng vì một lần thất bại mà chán đời yếm thế.
- tt. Có tư tưởng chán đời: nhà nho yếm thế.